越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tăng tốc” (1)
tăng tốc
英语
动to accelerate, to speed up
Người lái xe tăng tốc để vượt qua xe khác.
The driver accelerated to overtake another car.
相关词“tăng tốc” (1)
làn đường tăng tốc

英语
名acceleration lane
Tôi tăng tốc trên làn đường tăng tốc.
I accelerate on the acceleration lane.
短语“tăng tốc” (3)
Tôi tăng tốc trên làn đường tăng tốc.
I accelerate on the acceleration lane.
Người lái xe tăng tốc để vượt qua xe khác.
The driver accelerated to overtake another car.
Phi công đã kích hoạt chế độ tăng lực để tăng tốc.
The pilot activated afterburner mode to accelerate.
